Gọi ngay 1900 7469 Chat Zalo Tư vấn nhanh
Nhận báo giá / Đăng ký khảo sát
Tin tức

Quy chuẩn nước thải mới: Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

03/10/2026

Nước thải phát sinh từ mỗi hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ có đặc tính khác nhau. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp, y tế hay chăn nuôi có thể chứa những nhóm chất ô nhiễm riêng, vì vậy không thể áp dụng một quy chuẩn chung cho tất cả các trường hợp.

Từ năm 2025, hệ thống quy chuẩn về nước thải tại Việt Nam có nhiều thay đổi đáng chú ý. Việc xác định đúng quy chuẩn áp dụng giúp doanh nghiệp chủ động trong thiết kế hệ thống xử lý, kiểm soát chất lượng nước đầu ra và hạn chế những rủi ro trong quá trình xả thải.

1. Quy chuẩn nước thải là gì?

Quy chuẩn kỹ thuật về nước thải quy định các giới hạn cho phép đối với những thông số ô nhiễm trong nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

Tùy từng loại nước thải, các thông số cần kiểm soát có thể bao gồm:

  • pH
  • BOD₅
  • COD
  • TOC
  • TSS
  • Tổng Nitơ
  • Tổng Photpho
  • Amoni
  • Tổng Coliform
  • Dầu mỡ
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Các chất ô nhiễm đặc thù theo từng ngành nghề

Do đó, trước khi lựa chọn công nghệ hoặc thiết kế hệ thống xử lý, doanh nghiệp cần xác định nguồn phát sinh, đặc tính nước thải, lưu lượng xả thải và nguồn tiếp nhận để xác định đúng yêu cầu áp dụng.

2. QCVN 40:2025/BTNMT – Quy chuẩn về nước thải công nghiệp

QCVN 40:2025/BTNMT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/09/2025.

Quy chuẩn này áp dụng cho các hoạt động phát sinh nước thải công nghiệp và kiểm soát nhiều nhóm thông số trước khi nước thải được xả ra nguồn tiếp nhận.

Một số thông số cơ bản gồm:

Trong đó, giới hạn ở các cột A, B, C được xác định dựa trên yêu cầu bảo vệ và mục đích sử dụng của nguồn nước tiếp nhận.

Đối với một số ngành nghề như dệt may, giấy, chế biến thủy sản, hóa chất, xi mạ, sản xuất thép hoặc xử lý chất thải, nước thải còn có thể chứa các chất ô nhiễm đặc thù cần được kiểm soát riêng.

3. QCVN 14:2025/BTNMT – Quy chuẩn về nước thải sinh hoạt

Đối với nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung, quy chuẩn áp dụng là QCVN 14:2025/BTNMT.

Quy chuẩn này thay thế QCVN 14:2008/BTNMT và có hiệu lực từ 01/09/2025.

Một số thông số được kiểm soát gồm:

  • pH: 5–9
  • BOD₅: ≤ 30–40 mg/L
  • COD: ≤ 80–100 mg/L
  • TSS: ≤ 50–70 mg/L
  • Amoni: ≤ 6–10 mg/L
  • Tổng Nitơ: ≤ 25–40 mg/L
  • Tổng Coliform: ≤ 3.000–5.000 MPN/100 mL
  • Dầu mỡ động thực vật: ≤ 10–20 mg/L
  • Chất hoạt động bề mặt anion: ≤ 3–10 mg/L

Giới hạn cụ thể còn phụ thuộc vào nguồn tiếp nhận và lưu lượng nước thải.

Điều này cho thấy việc lựa chọn hệ thống xử lý không nên chỉ dựa trên công suất. Thành phần nước thải và yêu cầu đầu ra cũng là những yếu tố quan trọng cần được xác định từ đầu.

4. Nước thải y tế áp dụng quy chuẩn nào?

Nước thải từ bệnh viện và cơ sở y tế có đặc tính riêng do phát sinh từ các hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm, vệ sinh và các hoạt động chuyên môn khác.

Theo hệ thống quy chuẩn mới, nước thải y tế được tích hợp vào phạm vi kiểm soát của QCVN 40:2025/BTNMT thay vì áp dụng riêng QCVN 28:2010/BTNMT như trước.

Tùy vào đặc điểm từng cơ sở, nước thải có thể cần kiểm soát các thông số như:

  • BOD₅
  • COD
  • TSS
  • Tổng Nitơ
  • Tổng Photpho
  • Amoni
  • Tổng Coliform
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Dầu mỡ
  • Một số chất ô nhiễm đặc thù khác

Đối với những cơ sở có hoạt động đốt chất thải y tế, nước thải từ hệ thống xử lý khí thải còn có thể phát sinh thêm những thông số cần kiểm soát theo yêu cầu tương ứng.

5. QCVN 62:2025/BTNMT – Quy chuẩn về nước thải chăn nuôi

Đối với hoạt động chăn nuôi, quy chuẩn mới được áp dụng là QCVN 62:2025/BTNMT, có hiệu lực từ 01/09/2025, thay thế QCVN 62-MT:2016/BTNMT.

Một số thông số chính được kiểm soát gồm:

  • pH
  • BOD₅
  • COD hoặc TOC
  • TSS
  • Tổng Nitơ
  • Tổng Photpho
  • Tổng Coliform

Giới hạn cụ thể được phân theo các cột A, B, C và phụ thuộc vào nguồn nước tiếp nhận cũng như lưu lượng xả thải.

Nước thải chăn nuôi thường chứa hàm lượng chất hữu cơ, Nitơ, Photpho và vi sinh vật cao. Vì vậy, hệ thống xử lý cần được thiết kế phù hợp với quy mô chăn nuôi và đặc tính nước thải thực tế.

6. Vì sao cần xác định đúng quy chuẩn trước khi xử lý nước thải?

Mỗi nguồn nước thải có một đặc tính riêng. Ngay cả những cơ sở cùng thuộc nhóm nước thải công nghiệp cũng có thể có thành phần ô nhiễm rất khác nhau.

Có thể hình dung quá trình xác định giải pháp theo trình tự:

Nguồn phát sinh → Đặc tính nước thải → Thành phần ô nhiễm → Lưu lượng → Nguồn tiếp nhận → Quy chuẩn áp dụng → Công nghệ xử lý

Ví dụ, nước thải từ nhà máy sản xuất có thể chứa hóa chất, dầu mỡ, kim loại hoặc chất hữu cơ tùy ngành nghề. Trong khi đó, nước thải từ khách sạn, nhà hàng chủ yếu có thể chứa chất hữu cơ, dầu mỡ, chất tẩy rửa và chất rắn lơ lửng.

Vì vậy, sử dụng một cấu hình xử lý giống nhau cho mọi công trình có thể không phù hợp với đặc tính nước thải thực tế.

7. Giải pháp xử lý nước thải từ EcoGreen

Với mỗi công trình, EcoGreen định hướng giải pháp dựa trên đặc tính nguồn nước thải, thành phần ô nhiễm, lưu lượng và yêu cầu xử lý thực tế.

Các giải pháp có thể được ứng dụng cho nhiều mô hình như nhà máy và cơ sở sản xuất, nhà hàng – khách sạn, cơ sở dịch vụ, bệnh viện và cơ sở y tế, tùy thuộc vào đặc điểm nước thải của từng công trình.

 

Thay vì áp dụng một cấu hình cố định, hệ thống được lựa chọn và cấu hình theo nhu cầu thực tế. Tùy từng hệ thống, có thể tích hợp các công nghệ như oxy, ozone, nano bubble và điều khiển tự động.

Việc lựa chọn đúng công nghệ ngay từ đầu giúp hệ thống đáp ứng yêu cầu xử lý, đồng thời hướng đến quá trình vận hành ổn định và kiểm soát tốt hơn các chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng.

Kết luận

Các quy chuẩn nước thải mới có nhiều thay đổi quan trọng từ năm 2025, trong đó nổi bật là:

  • QCVN 40:2025/BTNMT: Nước thải công nghiệp
  • QCVN 14:2025/BTNMT: Nước thải sinh hoạt, đô thị và khu dân cư tập trung
  • QCVN 62:2025/BTNMT: Nước thải chăn nuôi

Việc xác định đúng loại nước thải và quy chuẩn áp dụng là bước quan trọng trước khi lựa chọn công nghệ xử lý. Không chỉ cần quan tâm đến công suất, doanh nghiệp còn cần xem xét đặc tính nước thải, thành phần ô nhiễm, lưu lượng, nguồn tiếp nhận và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.

Vậy tại sao không nên lựa chọn hệ thống xử lý nước thải chỉ dựa vào công suất?

Bởi vì ngoài công suất, hệ thống còn phải phù hợp với đặc tính nguồn nước, thành phần ô nhiễm, lưu lượng thực tế và quy chuẩn áp dụng của từng công trình.

So sánh sản phẩm